absolute temperature

absolute temperature

The scientist records the absolute temperature of the liquid nitrogen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhiệt độ tuyệt đối: "absolute temperature" nhiệt độ được đo trên thang đo tuyệt đối, bắt đầu từ độ không tuyệt đối (0 Kelvin), nơi các hạt vật chất động năng tối thiểu. Đây một khái niệm quan trọng trong vật nhiệt động lực học, thường được biểu diễn bằng đơn vị Kelvin (K) hoặc Rankine (°R).

dụ sử dụng
  • (Nhiệt độ tuyệt đối của một chất khí được đo bằng Kelvin.)
  • (Ở nhiệt độ tuyệt đối bằng không, mọi chuyển động phân tử đều dừng lại.)
  • (Định luật khí lý tưởng liên hệ áp suất thể tích với nhiệt độ tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolute temperature scale": thang đo nhiệt độ tuyệt đối, như thang Kelvin hoặc Rankine.
    The Kelvin scale is the most commonly used absolute temperature scale in science. (Thang Kelvin thang đo nhiệt độ tuyệt đối được sử dụng phổ biến nhất trong khoa học.)

  • "Absolute zero": độ không tuyệt đối (0 K), điểm thấp nhất có thể đạt được về mặt lý thuyết.
    Absolute zero is the starting point for measuring absolute temperature. (Độ không tuyệt đối điểm bắt đầu để đo nhiệt độ tuyệt đối.)

Biến thể từ gần giống
  • Temperature (n): nhiệt độ nói chung.
    The temperature outside is 30 degrees Celsius. (Nhiệt độ bên ngoài 30 độ C.)

  • Thermodynamic temperature (n): nhiệt độ nhiệt động lực học, đồng nghĩa với "absolute temperature".
    Thermodynamic temperature is a fundamental concept in physics. (Nhiệt độ nhiệt động lực học một khái niệm cơ bản trong vật .)

Từ đồng nghĩa
  • Thermodynamic temperature: nhiệt độ nhiệt động lực học.
    Both terms refer to the same concept of temperature measured from absolute zero. (Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một khái niệm về nhiệt độ được đo từ độ không tuyệt đối.)

  • Kelvin temperature: nhiệt độ Kelvin (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
    Kelvin temperature is often used in scientific calculations. (Nhiệt độ Kelvin thường được sử dụng trong các tính toán khoa học.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure in absolute temperature: đo bằng nhiệt độ tuyệt đối.
    Scientists measure the gas's energy in absolute temperature to ensure accuracy. (Các nhà khoa học đo năng lượng của chất khí bằng nhiệt độ tuyệt đối để đảm bảo độ chính xác.)

  • Convert to absolute temperature: chuyển đổi sang nhiệt độ tuyệt đối.
    You must convert Celsius to absolute temperature before using the formula. (Bạn phải chuyển đổi độ C sang nhiệt độ tuyệt đối trước khi sử dụng công thức.)

Thành ngữ liên quan
  • At absolute zero: ở trạng thái không năng lượng hoặc hoạt động. (Hiệu suất của máy giảm xuống mức không tuyệt đối sau khi mất điện.)